pick's disease

pick's disease

A doctor explains the symptoms of Pick's disease to a patient's family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh Pick: Một dạng sa sút trí tuệ tiến triển, thường gặpphụ nữ trung niên cao tuổi, đặc trưng bởi sự thoái hóa của thùy trán thùy thái dương của não, dẫn đến mất khả năng trí tuệ chứng mất ngôn ngữ tạm thời.
dụ sử dụng
  • (Bệnh Pick một rối loạn thoái hóa thần kinh hiếm gặp, ảnh hưởng đến hành vi ngôn ngữ.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh Pick thường những thay đổi về tính cách trước khi mất trí nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with Pick's disease": được chẩn đoán mắc bệnh Pick.

    • She was diagnosed with Pick's disease after a series of cognitive tests. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh Pick sau một loạt các bài kiểm tra nhận thức.)
  • "symptoms of Pick's disease": các triệu chứng của bệnh Pick.

    • The early symptoms of Pick's disease include apathy and social withdrawal. (Các triệu chứng ban đầu của bệnh Pick bao gồm sự thờ ơ rút lui khỏi xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Pick's disease (danh từ riêng): không biến thể phổ biến.
  • Frontotemporal dementia (FTD): sa sút trí tuệ thùy trán-thái dương, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm bệnh Pick.
Từ đồng nghĩa
  • Frontotemporal lobar degeneration (FTLD): thoái hóa thùy trán-thái dương, một nhóm bệnh liên quan.
  • Presenile dementia: sa sút trí tuệ tiền lão hóa, nhưng không đặc hiệu cho bệnh Pick.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Pick's disease", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Pick's disease" do tính chuyên môn cao của thuật ngữ.